chấp chới

chấp chới

Những cánh bướm trắng chấp chới bay trên đồng cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bay một cách không ổn định, chập chờn: Di chuyển trong không khí (thường của cánh chim, cánh bướm) một cách nhẹ nhàng, bập bềnh, lúc cao lúc thấp, không theo một đường bay thẳng vững chắc.
    • Lấp lánh, chập chờn (ánh sáng): Phát ra ánh sáng một cách không liên tục, lúc sáng lúc tối, lúc mạnh lúc yếu, tạo cảm giác mong manh, sắp tắt.
    • (Nghĩa ít dùng) Liếc mắt, đưa tình: Nhìn ai đó bằng ánh mắt tán tỉnh, ý thu hút.
dụ sử dụng
  • Bay một cách không ổn định:

    • Những cánh bướm trắng chấp chới bay trên đồng cỏ.
    • vàng chấp chới rơi trong gió thu.
  • Lấp lánh, chập chờn (ánh sáng):

    • Ánh đèn dầu chấp chới trong căn nhà nhỏ.
    • Ngọn nến chấp chới trước khi tắt hẳn.
  • Liếc mắt, đưa tình:

    • Anh ta hay chấp chới với các gái mỗi khi gặp mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường được sử dụng trong văn học để miêu tả một cách hình tượng, gợi cảm, tạo không khí mơ hồ, mong manh hoặc buồn .
    • Kỷ niệm chấp chới trong tâm trí.nói ký ức hiện lên mờ nhạt, không rõ ràng).
    • Hy vọng cuối cùng chấp chới như ngọn lửa nhỏ.nói hy vọng rất mong manh, dễ tắt).
Biến thể từ gần giống
  • Chập chờn: Có nghĩa tương tự, thường dùng cho ánh sáng hoặc trạng thái mơ hồ (giấc ngủ chập chờn, ánh đèn chập chờn).
  • Lấp lánh: Nhấn mạnh vẻ đẹp của ánh sáng phản chiếu, lấp lánh (ánh sao lấp lánh).
  • Lả tả: Thường dùng cho sự rơi rụng nhiều nhẹ nhàng (hoa lả tả rơi).
  • Lơ lửng: Ở trạng thái trong không trung, không di chuyển nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa bay: chập chờn, lượn lờ, bay bổng.
  • Đối với nghĩa ánh sáng: chập chờn, lập lòe, nhấp nháy, le lói.
  • Đối với nghĩa liếc mắt: liếc, đưa tình, tán tỉnh bằng mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "chấp chới".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chấp chới".